butt pack

butt pack

A hiker adjusts his butt pack before starting the trail.

Định nghĩa

Danh từ: butt pack một loại túi đeo thắt lưng được thiết kế để đeophía sau lưng, ngang vị trí mông. Khác với túi đeo hông thông thường thường được đeophía trước bụng, butt pack hướng túi chính ra phía sau, giúp người đeo dễ dàng tiếp cận đồ đạc không cần phải tháo túi ra.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đeo một butt pack khi đi bộ đường dài để giữ tay rảnh rỗi.)
  • (Butt pack phổ biếnnhững người đi xe đạp không gây vướng víu.)
  • ( ấy cất điện thoại chìa khóa trong một butt pack cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các hoạt động thể thao ngoài trời như chạy bộ, leo núi, hoặc đạp xe, nơi việc giữ thăng bằng không bị cản trở quan trọng.
  • Trong thời trang đường phố, đôi khi được dùng như một phụ kiện thời trang, mang phong cách cá tính năng động.
Biến thể từ gần giống
  • Waist pack (danh từ): túi đeo thắt lưng nói chung, có thể đeo trước hoặc sau.
    • A waist pack is a versatile accessory for travelers. (Một waist pack phụ kiện đa năng cho du khách.)
  • Fanny pack (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường chỉ túi đeo trước bụng.
    • Fanny packs were very popular in the 1990s. (Fanny packs rất phổ biến vào những năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Belt bag: túi đeo thắt lưng.
  • Hip pack: túi đeo hông (thường đeophía trước hoặc bên hông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến butt pack.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến butt pack.